拼
劈头
HSK7-9v 0 · Lv.1
pītóu
húc đầu; nhắm đầu vào; trực tiếp; ngay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正冲着头;迎头
- 开头;起首也作辟头
等级
义项 ①v≈HSK7-9
húc đầu; nhắm đầu vào; trực tiếp; ngay
正冲着头;迎头
义项 ②v≈HSK7-9
mở đầu; khởi đầu
开头;起首也作辟头
免费例句
他进来劈头第一句话就问试验成功了没有。
Tā jìnlái pītóu dì yī jù huà jiù wèn shìyàn chénggōng le méiyǒu.
≈HSK6
Anh ấy vừa đi vào, thì câu đầu tiên hỏi thí nghiệm đã thành công chưa.
The first thing he asked when he came in was whether the experiment was successful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分