拼
力气
HSK4n 0 · Lv.1
lìqi
sức; sức lực; hơi sức (chỉ sức khoẻ)
漢越 lực khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 筋肉的效能;气力
- 努力
等级
义项 ①n≈HSK4
sức; sức lực; hơi sức (chỉ sức khoẻ)
筋肉的效能;气力
免费例句
这头牛的力气很大。
zhè tóu niú de lì qì hěn dà
≈HSK2
Con bò này rất khỏe.
This cow is very strong.
我力气不大。
Wǒ lìqi bù dà.
≈HSK3
Tôi không có sức mạnh lớn.
I don't have much strength.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
nỗ lực; sự chăm chỉ; sự cố gắng
努力
免费例句
他工作的时候很卖力气。
Tā gōngzuò de shíhou hěn mài lìqi.
≈HSK4
Anh ấy làm việc rất nỗ lực.
He works very hard.
他花了很多力气学汉语。
Tā huā le hěnduō lìqi xué hànyǔ.
≈HSK4
Anh ấy rất nỗ lực học tiếng Hán.
He put a lot of effort into learning Chinese.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分