WinHSK

劝导

HSK5v
0 · Lv.1
quàndǎo

khuyên bảo; khuyên nhủ; khuyên giải

漢越 khuyến đạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 规劝开导
义项 vHSK5

khuyên bảo; khuyên nhủ; khuyên giải

规劝开导

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan