WinHSK

劝慰

HSK5v
0 · Lv.1
quànwèi

khuyên giải an ủi

console; soothe; pacify

漢越 khuyến uý

例句

Câu ví dụ
免费例句

在父亲的劝慰下,弟弟不再哭了。

Zài fùqin de quànwèi xià, dìdi bù zài kū le.

HSK6

Được cha an ủi, em trai đã không còn khóc nữa.

Comforted by his father, the younger brother stopped crying.

也许,这就是我们在劝慰别人时,会说“哭吧”的原因。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan