拼
劝架
HSK5v 0 · Lv.1
quànjià
khuyên can; khuyên ngăn; ngăn cản (đánh nhau, cãi nhau)
mediate between two quarrelling parties; try to reconcile parties in a quarrel
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 劝人停止争吵、打架
等级
义项 ①v≈HSK5
khuyên can; khuyên ngăn; ngăn cản (đánh nhau, cãi nhau)
劝人停止争吵、打架
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分