拼
劝说
HSK7-9v 0 · Lv.1
quànshuō
khuyên; khuyên nhủ; khuyên giải; thuyết phục
漢越 khuyến thuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 劝人做某种事情或使对某种事情来表示同意
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khuyên; khuyên nhủ; khuyên giải; thuyết phục
劝人做某种事情或使对某种事情来表示同意
免费例句
我劝说他参加比赛。
Wǒ quànshuō tā cānjiā bǐsài.
≈HSK5
Tôi khuyên anh ấy tham gia thi đấu.
I persuaded him to participate in the competition.
为此,他极力劝说当地人,并亲自带领他们一起种花栽树。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分