拼
劝谏
HSK1v 0 · Lv.1
quànjiàn
khuyên can; can gián; thiết gián
admonish; expostulate
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 规劝谏过
- 劝谏是指对他人提出建议或劝告,通常是为了帮助他们改正错误或改善行为。
等级
义项 ①v≈HSK1
khuyên can; can gián; thiết gián
规劝谏过
义项 ②v≈HSK1
khuyến gián; khuyên can; khuyên bảo
劝谏是指对他人提出建议或劝告,通常是为了帮助他们改正错误或改善行为。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分