拼
劝退
HSK5v 0 · Lv.1
quàntuì
khuyên từ bỏ, khuyên không tiếp tục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 劝说某人退出
等级
义项 ①v≈HSK5
khuyên từ bỏ, khuyên không tiếp tục
劝说某人退出
免费例句
他们劝我放弃去冒险。
Tāmen quàn wǒ fàngqì qù màoxiǎn.
≈HSK5
Họ khuyên tôi từ bỏ việc đi mạo hiểm.
They advised me to give up taking risks.
医生劝他不要做手术。
Yīshēng quàn tā bùyào zuò shǒushù.
≈HSK5
Bác sĩ khuyên anh ấy không nên phẫu thuật.
The doctor advised him not to have surgery.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分