拼
劝酒
HSK5v 0 · Lv.1
quànjiǔ
mời rượu; ép rượu
urge sb to drink more (at a banquet)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (酒席上) 劝人喝酒
等级
义项 ①v≈HSK5
mời rượu; ép rượu
(酒席上) 劝人喝酒
免费例句
他不喜欢被劝酒。
Tā bù xǐhuān bèi quànjiǔ.
≈HSK5
Anh ấy không thích bị mời rượu.
He doesn't like being urged to drink.
在越南,劝酒很常见。
Zài Yuènán, quànjiǔ hěn chángjiàn.
≈HSK6
Ở Việt Nam, mời rượu rất phổ biến.
In Vietnam, urging someone to drink is very common.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分