拼
劝阻
HSK7-9v 0 · Lv.1
quànzǔ
khuyên; khuyên can; khuyên ngăn; can ngăn
漢越 khuyến trở
例句
Câu ví dụ免费例句
朋友劝阻我买那辆车。
Péngyou quànzǔ wǒ mǎi nà liàng chē.
≈HSK5
Bạn bè khuyên tôi không nên mua chiếc xe đó.
My friends advised me not to buy that car.
”路人又劝阻他说:“虽说你的路费多,可是你走的不是那个方向,你路费再多也只能是白花呀。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分