拼
劝降
HSK5v 0 · Lv.1
quànxiáng
chiêu hàng; dụ hàng; khuyên đầu hàng
induce (the enemy) to surrender/capitulate
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 劝告使投降
等级
义项 ①v≈HSK5
chiêu hàng; dụ hàng; khuyên đầu hàng
劝告使投降
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分