拼
功劳
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngláo
công lao; công trạng
漢越 công lao
例句
Câu ví dụ免费例句
我们应该铭记他的功劳。
Wǒmen yīnggāi míngjì tā de gōngláo.
≈HSK5
Chúng ta nên ghi nhớ công lao của anh ấy.
We should remember his contributions.
每个人的功劳都很重要。
Měi gèrén de gōngláo dōu hěn zhòngyào.
≈HSK5
Công lao của mỗi người đều rất quan trọng.
Everyone's contribution is important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分