拼
功绩
HSK4n 0 · Lv.1
ɡōnɡjì
công lao và thành tích
漢越 công tích
例句
Câu ví dụ免费例句
她的功绩非常显著。
Tā de gōngjì fēicháng xiǎnzhù.
≈HSK6
Công lao và thành tích của cô ấy rất nổi bật.
Her achievements are very remarkable.
他因为功绩被封为男爵。
tā yīn wèi gōng jì bèi fēng wéi nán jué
≈HSK6
Anh ấy vì công lao được phong làm nam tước.
He was made a baron for his achievements.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分