WinHSK

加上

HSK4conj
0 · Lv.1
jiāshàng

cho; thêm vào

漢越 gia thượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 添加
  2. 此外; 除了
义项 vHSK4

cho; thêm vào

添加

免费例句

你可以加上点盐吗?

Nǐ kěyǐ jiāshàng diǎn yán ma?

HSK4

Bạn có thể thêm chút muối được không?

Can you add a little salt?

你可以在面包上加上果酱。

Nǐ kěyǐ zài miànbāo shàng jiāshàng guǒjiàng.

HSK4

Bạn có thể thêm mứt vào bánh mì.

You can add jam on the bread.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK4

hơn nữa; ngoài ra

此外; 除了

免费例句

今天很热,加上还没有风。

Jīntiān hěn rè, jiāshàng hái méiyǒu fēng.

HSK4

Hôm nay rất nóng, hơn nữa còn không có gió.

It's very hot today, and on top of that, there's no wind.

他会说英语,加上还会法语。

Tā huì shuō yīngyǔ, jiāshàng hái huì fǎyǔ.

HSK4

Anh ấy biết nói tiếng Anh, ngoài ra còn biết cả tiếng Pháp.

He can speak English, and in addition, he can also speak French.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan