拼
加班
HSK4v 0 · Lv.1
jiābān
tăng ca; thêm ca; làm thêm giờ; OT
漢越 gia ban
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在规定以外增加工作时间或班次
等级
义项 ①v, sv≈HSK4
tăng ca; thêm ca; làm thêm giờ; OT
在规定以外增加工作时间或班次
免费例句
他在公司加班呢。
Tā zài gōngsī jiābān ne.
≈HSK3
Anh ấy đang tăng ca ở công ty.
He is working overtime at the company.
今天我必须要加班。
Jīntiān wǒ bìxū yào jiābān.
≈HSK4
Hôm nay tôi nhất định phải tăng ca.
I have to work overtime today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分