拼
加班工资
HSK4n 0 · Lv.1
jiābāngōngzī
lương tăng ca
漢越
字解构
Phân tích chữ加jiāHSK3cộng; cộng với班bānHSK1lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến工gōngHSK1công; công việc; thợ资zīHSK4tài sản
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lương tăng ca
认识每个字,再去看它们组成的词 →