拼
加盟
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiāméng
gia nhập; tham gia; tham dự
franchise 加盟 连锁店 franchise chain store 加盟 店 franchise store
漢越 gia minh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 参加某团体或组织
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gia nhập; tham gia; tham dự
参加某团体或组织
免费例句
我们公司欢迎你来加盟。
Wǒmen gōngsī huānyíng nǐ lái jiāméng.
≈HSK6
Công ty chúng tôi hoan nghênh bạn tham gia.
Our company welcomes you to join us.
当然,也可以实行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金进行自主创业。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分