拼
加速
HSK5v 0 · Lv.1
jiāsù
tăng tốc; tăng tốc độ
漢越 gia tốc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 加快速度
- 使速度加快
等级
义项 ①v≈HSK5
tăng tốc; tăng tốc độ
加快速度
免费例句
不知道,突然加速,估计是新手,刚学会开车。
≈HSK4
工厂正在加速生产。
Gōngchǎng zhèngzài jiāsù shēngchǎn.
≈HSK5
Nhà máy đang tăng tốc sản xuất.
The factory is speeding up production.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
thúc đẩy; tăng nhanh
使速度加快
免费例句
他希望加速达成目标。
Tā xīwàng jiāsù dáchéng mùbiāo.
≈HSK5
Anh ấy hy vọng đẩy nhanh tiến độ đạt mục tiêu.
He hopes to speed up achieving the goal.
我们必须加速生产。
Wǒmen bìxū jiāsù shēngchǎn.
≈HSK5
Chúng tôi phải đẩy nhanh sản xuất.
We must speed up production.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分