WinHSK

务实

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
wùshí

cụ thể; thiết thực; thực tế

pragmatic; practical; down-to-earth [ 相关词条 ] 务实精神 [名] spirit of realism; pragmatism 务实主义 [名] pragmatism

漢越 vụ thực

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们要务实地分析问题。

Wǒmen yào wùshí de fēnxī wèntí.

HSK6

Chúng ta phải phân tích vấn đề một cách thiết thực.

We need to analyze the problem pragmatically.

他做事很务实。

Tā zuòshì hěn wùshí.

HSK6

Anh ấy làm việc rất thực tế.

He is very pragmatic in his work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan