WinHSK

务必

HSK7-9adv
0 · Lv.1
wùbì

nên; phải; ắt phải; nhất thiết phải; nhất định phải

漢越 vụ tất

例句

Câu ví dụ
免费例句

出门时务必锁好门。

chū mén shí wùbì suǒ hǎo mén.

HSK4

Khi ra ngoài nhớ khóa cửa cẩn thận.

Be sure to lock the door when you go out.

务必让大家明白这一点。

Wùbì ràng dàjiā míngbai zhè yī diǎn.

HSK5

Hãy chắc chắn rằng mọi người đều hiểu điều này.

Make sure everyone understands this point.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan