WinHSK

劣势

HSK7-9n
0 · Lv.1
lièshì

thế yếu; hoàn cảnh xấu; tình thế xấu; tình thế bất lợi

漢越 liệt thế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相比之下不利的形势
义项 nHSK7-9

thế yếu; hoàn cảnh xấu; tình thế xấu; tình thế bất lợi

相比之下不利的形势

免费例句

我们在比赛中处于劣势。

wǒ men zài bǐ sài zhōng chǔ yú liè shì

HSK5

Chúng tôi đang ở thế bất lợi trong cuộc thi.

We are at a disadvantage in the competition.

他们的军事力量处于劣势。

tāmen de jūnshì lìliàng chǔyú lièshì.

HSK6

Lực lượng quân sự của họ đang ở thế yếu.

Their military forces are at a disadvantage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50