拼
动掸
HSK1v 0 · Lv.1
dòngdǎn
động đậy; cựa quậy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动弹
- (人、动物或能转动的东西) 活动
等级
义项 ①v≈HSK1
động đậy; cựa quậy
动弹
义项 ②v≈HSK1
cựa; cụ cựa; cục cựa; cục kịch
(人、动物或能转动的东西) 活动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分