拼
动漫
HSK6n 0 · Lv.1
dòngmàn
hoạt hình; truyện tranh
cartoon and animation 动漫 人物 cartoon and animation characters 动漫 产业 cartoon and animation industry
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指动画片和连环漫画
等级
义项 ①v≈HSK6
hoạt hình; truyện tranh
指动画片和连环漫画
免费例句
这部动漫是我最喜欢的。
zhè bù dòng màn shì wǒ zuì xǐ huān de.
≈HSK4
Đây là bộ phim hoạt hình tôi thích nhất.
This anime is my favorite.
我喜欢看日本的动漫。
wǒ xǐhuan kàn rìběn de dòngmàn.
≈HSK5
Tôi thích xem anime Nhật Bản.
I like watching Japanese anime.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分