WinHSK

动画

HSK5n
0 · Lv.1
dònghuà

hoạt hình

animation; cartoon 电脑 动画 computer animation 动画 人物 cartoon figure 动画 技术 technique of animation [ 相关词条 ] 动画片 [名] animated cartoon/drawing/film; cartoon 动画片画家 [名] cartoonist 动画片设计师 [名] animator

漢越 động họa

例句

Câu ví dụ
免费例句

他想从事动画制作。

Tā xiǎng cóngshì dònghuà zhìzuò.

HSK4

Anh ấy muốn làm phim hoạt hình.

He wants to work in animation production.

我喜欢看日本动画。

Wǒ xǐhuān kàn Rìběn dònghuà.

HSK4

Tôi thích xem hoạt hình Nhật Bản.

I like watching Japanese animation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。