拼
动画
HSK5n 0 · Lv.1
dònghuà
hoạt hình
animation; cartoon 电脑 动画 computer animation 动画 人物 cartoon figure 动画 技术 technique of animation [ 相关词条 ] 动画片 [名] animated cartoon/drawing/film; cartoon 动画片画家 [名] cartoonist 动画片设计师 [名] animator
漢越 động họa
例句
Câu ví dụ免费例句
他想从事动画制作。
Tā xiǎng cóngshì dònghuà zhìzuò.
≈HSK4
Anh ấy muốn làm phim hoạt hình.
He wants to work in animation production.
我喜欢看日本动画。
Wǒ xǐhuān kàn Rìběn dònghuà.
≈HSK4
Tôi thích xem hoạt hình Nhật Bản.
I like watching Japanese animation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分