WinHSK

动荡

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
dòngdàng

bấp bênh; rối ren; hỗn loạn; rối loạn; không ổn định (tình thế)

漢越 động đãng

例句

Câu ví dụ
免费例句

国家处于动荡阶段。

guó jiā chǔ yú dòng dàng jiē duàn.

HSK6

Quốc gia đang ở giai đoạn hỗn loạn.

The country is in a period of turmoil.

政治局势动荡不安。

zhèng zhì jú shì dòng dàng bù ān

HSK6

Tình hình chính trị hỗn loạn bất ổn.

The political situation is turbulent and unstable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50