拼
动词
HSK2n 0 · Lv.1
dònɡcí
động từ
漢越 động từ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示人或事物的动作, 存在, 变化的词如: 走, 笑, 有, 在, 看, 写, 飞, 落, 保护, 开始, 起来, 上去
等级
义项 ①n≈HSK2
động từ
表示人或事物的动作, 存在, 变化的词如: 走, 笑, 有, 在, 看, 写, 飞, 落, 保护, 开始, 起来, 上去
免费例句
“写”是个常用动词。
“xiě” shì gè cháng yòng dòng cí
≈HSK3
“Viết” là một động từ thông dụng.
"Write" is a common verb.
我们学了很多动词。
wǒmen xué le hěnduō dòngcí.
≈HSK3
Chúng tôi đã học nhiều động từ.
We learned a lot of verbs.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分