WinHSK

动词

HSK2n
0 · Lv.1
dònɡcí

động từ

漢越 động từ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示人或事物的动作, 存在, 变化的词如: 走, 笑, 有, 在, 看, 写, 飞, 落, 保护, 开始, 起来, 上去
义项 nHSK2

động từ

表示人或事物的动作, 存在, 变化的词如: 走, 笑, 有, 在, 看, 写, 飞, 落, 保护, 开始, 起来, 上去

免费例句

“写”是个常用动词。

“xiě” shì gè cháng yòng dòng cí

HSK3

“Viết” là một động từ thông dụng.

"Write" is a common verb.

我们学了很多动词。

wǒmen xué le hěnduō dòngcí.

HSK3

Chúng tôi đã học nhiều động từ.

We learned a lot of verbs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。