拼
助动词
HSK3n 0 · Lv.1
zhùdòngcí
trợ động từ
auxiliary verb; helping verb
漢越
字解构
Phân tích chữ助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động词cíHSK2lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分