WinHSK

助教

HSK3n
0 · Lv.1
zhùjiào

trợ giảng; trợ giáo

漢越 trợ giáo

例句

Câu ví dụ
免费例句

她刚成为助教。

tā gāng chéng wéi zhù jiào.

HSK5

Cô ấy vừa trở thành trợ giảng.

She just became a teaching assistant.

她是我的助教。

tā shì wǒ de zhù jiào

HSK5

Cô ấy là trợ giảng của tôi.

She is my teaching assistant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan