WinHSK

助阵

HSK5v
0 · Lv.1
zhùzhèn

trợ oai; trợ uy; cổ vũ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 支持、援助打仗或完成其他任务;助威
义项 vHSK5

trợ oai; trợ uy; cổ vũ

支持、援助打仗或完成其他任务;助威

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50