WinHSK

努出

HSK3v
0 · Lv.1
chū

để mở rộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to extend
  2. to pout (i.e. push out lips)
  3. to push out (hands as a gesture)
义项 vHSK3

để mở rộng

to extend

义项 vHSK3

bĩu môi (tức là đẩy môi ra)

to pout (i.e. push out lips)

义项 vHSK3

đẩy ra (tay như một cử chỉ)

to push out (hands as a gesture)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan