WinHSK

努嘴

HSK3v
0 · Lv.1
zuǐ

giảo mồm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

奶奶直努嘴,让他别再往下说。

nǎi nai zhí nǔ zuǐ, ràng tā bié zài wǎng xià shuō

HSK6

Bà cứ nháy môi ra hiệu, bảo nó đừng nói tiếp nữa.

Grandma kept pursing her lips, signaling him to stop talking.

他朝我努嘴说话。

tā cháo wǒ nǔ zuǐ shuō huà.

HSK6

Anh ấy bĩu môi nói chuyện với tôi.

He pursed his lips and spoke to me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan