WinHSK

努目

HSK3v
0 · Lv.1

Trợn mắt tức giận. ☆Tương tự: trừng nhãn 瞪眼.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Trợn mắt tức giận. ☆Tương tự: trừng nhãn 瞪眼.
义项 vHSK3

Trợn mắt tức giận. ☆Tương tự: trừng nhãn 瞪眼.

Trợn mắt tức giận. ☆Tương tự: trừng nhãn 瞪眼.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan