WinHSK

劫数

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiéshù

số kiếp; số phận; kiếp; kiếp số

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教徒所谓注定的灾难
  2. 指生死、贫富和一切遭遇 (迷信的人认为是生来注定的)
义项 nHSK7-9

số kiếp; số phận; kiếp; kiếp số

佛教徒所谓注定的灾难

免费例句

每个人都有自己的劫数。

měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de jié shù

HSK6

Mỗi người đều có số phận của riêng mình.

Everyone has their own destined ordeal.

义项 nHSK7-9

căn số

指生死、贫富和一切遭遇 (迷信的人认为是生来注定的)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50