拼
劫数
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiéshù
số kiếp; số phận; kiếp; kiếp số
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
每个人都有自己的劫数。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de jié shù
≈HSK6
Mỗi người đều có số phận của riêng mình.
Everyone has their own destined ordeal.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分