拼
劲敌
HSK6n 0 · Lv.1
jìngdí
kình địch; đối thủ mạnh; kẻ địch mạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强有力的敌人或对手
等级
义项 ①n≈HSK6
kình địch; đối thủ mạnh; kẻ địch mạnh
强有力的敌人或对手
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kình địch; đối thủ mạnh; kẻ địch mạnh
kình địch; đối thủ mạnh; kẻ địch mạnh
强有力的敌人或对手