拼
劳倦
HSK7-9adj 0 · Lv.1
láojuàn
mệt mỏi; mệt nhọc; mệt lử; kiệt sức; kiệu quệ; mệt mỏi rã rời
tired; exhausted; fatigued; weary
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疲劳;疲倦
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mệt mỏi; mệt nhọc; mệt lử; kiệt sức; kiệu quệ; mệt mỏi rã rời
疲劳;疲倦
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分