WinHSK

劳烦

HSK5v
0 · Lv.1
láofán

nhờ; phiền; làm phiền; cảm phiền (lời nói kính trọng)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

麻烦您送我一程。

má fan nín sòng wǒ yī chéng

HSK4

Làm phiền anh cho tôi đi nhờ một đoạn.

Could you please give me a ride?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan