WinHSK

劳逸

HSK7-9n
0 · Lv.1
láo

lao động và nghỉ ngơi; sự kết hợp giữa làm việc và nghỉ ngơi

work and rest [ 相关词条 ] 劳逸不均 uneven allocation of work and rest 劳逸结合 strike a balance between work and rest; alternate work with rest and recreation

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50