拼
劳驾
HSK7-9v 0 · Lv.1
láojià
làm phiền; cảm phiền; xin phiền; làm ơn
漢越 lao giá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 客套话,用于请别人做事或 让路
等级
义项 ①intj≈HSK7-9
làm phiền; cảm phiền; xin phiền; làm ơn
客套话,用于请别人做事或 让路
免费例句
劳驾,请您稍等一下。
Láojià, qǐng nín shāo děng yīxià.
≈HSK4
Làm phiền bạn đợi một chút.
Excuse me, please wait a moment.
劳驾,帮我拿一下书。
Láojià, bāng wǒ ná yīxià shū.
≈HSK5
Làm ơn, giúp tôi lấy quyển sách với.
Excuse me, could you help me get the book?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分