WinHSK

势必

HSK7-9adv
0 · Lv.1
shìbì

chắc chắn; tất phải; thế tất; ắt phải

漢越 thế tất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根据形势推测必然会怎样
义项 advHSK7-9

chắc chắn; tất phải; thế tất; ắt phải

根据形势推测必然会怎样

免费例句

她势必会赢得比赛。

Tā shìbì huì yíngdé bǐsài.

HSK6

Cô ấy chắc chắn sẽ thắng cuộc thi.

She is bound to win the competition.

他说:“怀疑可以,但是没有确凿的证据势必会打草惊蛇,一旦县官被逼急了扔掉官印,再想找回来可就麻烦了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan