WinHSK

勃然

HSK7-9adj
0 · Lv.1
rán

mạnh mẽ; dồi dào; thịnh vượng; bừng bừng

agitated; excited 勃然 色变 be visibly stung all of a sudden; change colour suddenly 勃然 不悦 be obviously unhappy/unpleased [ 相关词条 ] 勃然大怒 fly/get/go into a rage/fury; explode with rage; flare up; go into a fit of anger

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 兴起或旺盛的样子
  2. 因生气或惊慌等变脸色的样子
  3. 突然发生的样子。
义项 adjHSK7-9

mạnh mẽ; dồi dào; thịnh vượng; bừng bừng

兴起或旺盛的样子

免费例句

到了唐代,大幅绘画勃然兴起,书画装裱也取得了进一步的发展。

HSK6

义项 adjHSK7-9

hầm hầm; tái người; tím mặt (do tức giận hoặc kinh hoảng nên biến sắc)

因生气或惊慌等变脸色的样子

义项 adjHSK7-9

bất thình lình; bỗng nhiên; đột ngột

突然发生的样子。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50