拼
勃然
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bórán
mạnh mẽ; dồi dào; thịnh vượng; bừng bừng
agitated; excited 勃然 色变 be visibly stung all of a sudden; change colour suddenly 勃然 不悦 be obviously unhappy/unpleased [ 相关词条 ] 勃然大怒 fly/get/go into a rage/fury; explode with rage; flare up; go into a fit of anger
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分