拼
勇士
HSK4n 0 · Lv.1
yǒnɡshì
dũng sĩ
martial hero; warrior; man of mettle
漢越 dũng sĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有力气有胆量的人
等级
义项 ①n≈HSK4
dũng sĩ
有力气有胆量的人
免费例句
你知道阿拉莫的勇士全都牺牲了吗?
nǐ zhī dào ā lā mò de yǒng shì quán dōu xī shēng le ma?
≈HSK5
Bạn có biết tất cả những người lính dũng cảm ở Alamo đều đã hy sinh không?
Do you know that all the brave soldiers at the Alamo died?
我可以像阿拉摩的勇士一样重振旗鼓。
Wǒ kěyǐ xiàng Ālāmó de yǒngshì yīyàng chóngzhèn qígǔ.
≈HSK5
Tôi có thể tập hợp lại như những chiến binh dũng cảm của Alamo.
I can regroup like the brave warriors of the Alamo.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分