WinHSK

勇猛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yǒnɡměnɡ

dũng mãnh; hùng dũng

brave and fierce; full of valour and vigour 勇猛 的战士 fierce fighter 勇猛 无比 be unrivalled in bravery 勇猛 善战 be brave and resourceful in battle 勇猛 如虎 be brave as a lion 勇猛 前进 advance bravely 勇猛 果断 be brave and resolute in action

漢越 dũng mãnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

这位拳击手像狮子一样勇猛。

Zhè wèi quánjīshǒu xiàng shīzi yīyàng yǒngměng.

HSK5

Võ sĩ quyền anh này dũng mãnh như sư tử.

This boxer is as brave as a lion.

他很勇猛。

Tā hěn yǒngměng.

HSK6

Anh ấy rất dũng mãnh.

He is very brave and fierce.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan