拼
勉力
HSK6v 0 · Lv.1
miǎnlì
nỗ lực; cố gắng; ráng
exert oneself; make great efforts; try hard; endeavour; strive 勉力 而为 do/try one's best; exert oneself to the utmost
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 努力
- 把力量尽量使出来
等级
义项 ①v≈HSK6
nỗ lực; cố gắng; ráng
努力
义项 ②v≈HSK6
gắng; miễn lực
把力量尽量使出来
免费例句
他在勉力自己。
Tā zài miǎnlì zìjǐ.
≈HSK6
Anh ấy đang cố gắng hết sức.
He is trying his best.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分