拼
勋业
HSK7-9n 0 · Lv.1
xūnyè
công lao và sự nghiệp; huân nghiệp
meritorious service and outstanding achievement
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 功勋和事业
- Công nghiệp. ◇Nguyễn Du 阮攸: Nhân gian huân nghiệp nhược trường tại 人間勳業若長在 (Đồng Tước đài 銅雀臺) Công nghiệp ở đời nếu còn mãi.
等级
义项 ①n≈HSK7-9
công lao và sự nghiệp; huân nghiệp
功勋和事业
义项 ②n≈HSK7-9
Công nghiệp. ◇Nguyễn Du 阮攸: Nhân gian huân nghiệp nhược trường tại 人間勳業若長在 (Đồng Tước đài 銅雀臺) Công nghiệp ở đời nếu còn mãi.
Công nghiệp. ◇Nguyễn Du 阮攸: Nhân gian huân nghiệp nhược trường tại 人間勳業若長在 (Đồng Tước đài 銅雀臺) Công nghiệp ở đời nếu còn mãi.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分