拼
勋章
HSK7-9n 0 · Lv.1
xūnzhāng
huân chương
medal; decoration 自由 勋章 Medal of Freedom [US] 战功 勋章 service medal 国会荣誉 勋章 Congressional Medal of Honour [US] 蓝绶带 勋章 Blue Ribbon Medal 功绩 勋章 Order of Merit (OM) [UK]; Medal for Merit [US] 赢得 勋章 win a medal (for) 授予 勋章 give/confer an order of merit on sb; award a decoration 佩戴 勋章 wear one's order/decoration 获得 勋章 receive a medal/a decoration
漢越 huân chương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 授予有功人员的荣誉证章
等级
义项 ①n≈HSK7-9
huân chương
授予有功人员的荣誉证章
免费例句
主办方奖给他一枚勋章。
Zhǔbàn fāng jiǎng gěi tā yī méi xūnzhāng.
≈HSK5
Ban tổ chức đã trao huy chương cho anh ấy.
The organizers awarded him a medal.
他获得了一枚国家勋章。
tā huò dé le yī méi guó jiā xūn zhāng.
≈HSK6
Anh ấy nhận được một huân chương quốc gia.
He received a national medal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分