WinHSK

勒令

HSK7-9v
0 · Lv.1
lèlìnɡ

buộc phải; ra lệnh cưỡng chế

漢越 lặc lệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用命令方式强制人做某事
义项 vHSK7-9

buộc phải; ra lệnh cưỡng chế

用命令方式强制人做某事

免费例句

他被勒令退学。

Tā bèi lèlìng tuìxué.

HSK6

Anh ấy bị buộc thôi học.

He was ordered to drop out of school.

他被勒令限期搬走。

tā bèi lè lìng xiàn qī bān zǒu

HSK6

Anh ta bị buộc phải dọn đi trong thời hạn quy định.

He was ordered to move out by a deadline.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan