WinHSK

勘察

HSK7-9v
0 · Lv.1
kānchá

thăm dò; khảo sát; điều tra thực địa (thường dùng trong công việc khai thác hầm mỏ hoặc khảo sát trước khi công trình tiến hành thi công)

prospect; survey 勘察 设计 survey and design 勘察 金矿 prospect for gold

漢越 khám sát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行实地调查或查看 (多用于采矿或工程施工前) 也做勘查
义项 vHSK7-9

thăm dò; khảo sát; điều tra thực địa (thường dùng trong công việc khai thác hầm mỏ hoặc khảo sát trước khi công trình tiến hành thi công)

进行实地调查或查看 (多用于采矿或工程施工前) 也做勘查

免费例句

无人机的作业面也越来越广,比如勘察交通事故、抗震救灾等。

HSK6

研究员采集样本数据是为了确定每只鹦鹉螺的年龄和性别,顺便勘察南太平洋鹦鹉螺的多样性。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan