WinHSK

募款

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuǎn

quyên góp tiền

raise funds/money 募款 者 fund-raiser

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 募集款项。
义项 vHSK7-9

quyên góp tiền

募集款项。

免费例句

我们正在组织募款。

Wǒmen zhèngzài zǔzhī mùkuǎn.

HSK6

Chúng tôi đang tổ chức quyên góp tiền.

We are organizing a fundraiser.

我们正在组织募款。

Wǒmen zhèngzài zǔzhī mùkuǎn.

HSK6

Chúng tôi đang tổ chức quyên góp tiền.

We are organizing a fundraiser.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan